Bifidobacterium longum

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác


Bifidobacterium longum

Công dụng


Men vi sinh Bifidobacterium longum là một trong những cư dân quan trọng nhất trong cộng đồng hệ vi sinh đường tiêu hoá của cơ thể con người. Vi khuẩn này rất hữu ích vì nó duy trì một đường tiêu hóa bình thường, ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại, và cũng làm tăng hệ miễn dịch. B. longum thường được thêm vào các sản phẩm thực phẩm như một probiotic với nhiều lợi ích sức khỏe.

Liều dùng – Cách dùng


Người lớn: B. longum thường được dùng bằng đường uống với liều lượng lên tới 20 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) hàng ngày trong tối đa 8 tuần.

Trẻ em: B. longum thường được dùng bằng đường uống một mình hoặc cùng với các loại men vi sinh khác theo sự hướng dẫn của bác sĩ

Không sử dụng trong trường hợp sau


Bệnh nhân quá mẫn.

Lưu ý khi sử dụng


Bệnh nhân suy giảm miễn dịch

Thủng tiêu hóa.

Tác dụng không mong muốn


B. longum đã được sử dụng một cách an toàn một mình và cùng với các chế phẩm sinh học khác trong tối đa một năm. Một số người có thể bị đầy hơi và chướng bụng do men vi sinh, nhưng B. longum dường như được dung nạp tốt.

Tác dụng thuốc khác


Thuốc kháng sinh được sử dụng để giảm lượng vi khuẩn có hại trong cơ thể. Đồng thời, làm giảm vi khuẩn có lợi trong cơ thể. Do đó, khi dùng thuốc kháng sinh cùng với bifidobacteria có thể làm giảm hiệu quả của bifidobacteria. Để tránh tương tác này, hãy dùng các sản phẩm bifidobacteria ít nhất hai giờ trước hoặc sau khi dùng kháng sinh.

Phụ nữ có thai và cho con bú


Thời kỳ mang thai: Không có dữ liệu.

Thời kỳ cho con bú: Không rõ có bài tiết vào sữa mẹ hay không

Dược lực học


B. longum được coi là sở hữu nhiều con đường chuyển hóa với sự tham gia của nhiều loại chất dinh dưỡng đồng thời tăng khả năng cạnh tranh của nó trong hệ thực vật đường ruột. Có tới 19 loại permease tồn tại để vận chuyển các loại carbohydrate khác nhau với 13 loại băng tải cassette liên kết ATP. B. longum có một số glycosyl hydrolases để chuyển hóa các oligosaccharide phức tạp thành cacbon và năng lượng. Ngoài ra, B. longum có thể độc đáo lên men kẹo cao su thiên nhiên giàu galactomannan sử dụng glucosaminidases và alpha-mannosidases tham gia vào quá trình lên men của glucosamine và mannose.

Axit lactic được sản xuất bởi vi khuẩn làm tăng độ axit của đường tiêu hóa, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại. Bifidobacterium longum cũng đã được chứng minh là điều trị chứng táo bón, giảm viêm kết hợp với tình trạng viêm ruột, ngăn chặn mức cholesterol cao và giảm sự phát triển của một số dị ứng, theo probiotic.org. Theo một nghiên cứu trong ấn bản tháng 4 năm 1997 về “chất gây ung thư”, Bifidobacterium longum cho thấy các đặc tính chống ung thư và chống suy nhược, có thể giúp ức chế sự phát triển của ung thư đại tràng.

Bổ sung probiotic này cũng có lợi trong việc tái tạo các khuẩn lạc Bifidobacterium longum ở đường tiêu hóa đã bị phá hủy do sử dụng kháng sinh kéo dài. Các tác dụng phụ của việc sử dụng probiotic là hiếm gặp với rối loạn tiêu hóa thường gặp nhất, nhưng tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể xảy ra với hệ miễn dịch, thay đổi hoạt động trao đổi chất của tế bào và chuyển vật liệu di truyền vào tế bào chủ.

Đặc điểm


Bifidobacterium longum là một vi khuẩn Gram dương, catalase âm tính, dạng que có mặt trong đường tiêu hóa của con người và một trong 32 loài thuộc chi Bifidobacterium. Nó là một anaerobe microaerotolerant và được coi là một trong những thực dân sớm nhất của đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh. Khi phát triển trên môi trường kỵ khí nói chung, B. longum tạo thành các khuẩn lạc màu trắng, bóng loáng với hình dạng lồi. Trong khi B. longum không có mặt trong đường tiêu hóa của người lớn, nó được coi là một phần của hệ thực vật đường ruột và việc sản xuất axit lactic được cho là ngăn chặn sự phát triển của các sinh vật gây bệnh. B. longum không gây bệnh và thường được thêm vào các sản phẩm thực phẩm. Các chế phẩm sinh học chứa Bifidobacterium longum thường được coi là an toàn cho phần lớn các cá thể, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định độ an toàn cho trẻ em, người cao tuổi và ở người có hệ miễn dịch suy yếu.